한국어 · English · 简体中文 · Русский · Bahasa Indonesia · ภาษาไทย · Tiếng Việt · 日本語

Nguyên liệu được phê duyệt

Lecithin

MFDS public standards no.2-18
Registered name (Korean)레시틴
Hình thức phê duyệtDạng công bố (고시형) — có trong tiêu chuẩn công khai của MFDS
Liều dùng hằng ngày (theo phê duyệt)1.2–18 g

Specification (Korean original)

As written in the MFDS public standards. A product must meet these limits.

성상 Appearance고유의 색택과 향미를 가지며 이미・이취가 없어야 함
인지질(아세톤불용물로서)(가) 원료성 제품 : 표시량 이상 / (나) 최종제품 : 표시량의 80~120%
인지질 중 포스파티딜콜린(가) 원료성 제품 : 표시량 이상 / (나) 최종제품 : 표시량의 80~120%
콜레스테롤(mg/kg)10,000 이하(난황레시틴을 사용하는 경우)
잔류용매(mg/kg) Residual solvents5.0 이하(헥산을 사용한 경우)
납(mg/kg)2.0 이하
대장균군 Coliforms음성 고시 제2026-43호(2026. 6. 11.), 시행일(2027.1.1.)
잔류용매(mg/kg) Residual solvents5.0 이하(헥산을 사용한 경우)
납(mg/kg)0.5 이하
대장균군 Coliforms음성

Reading the values: 이하 = or less · 이상 = or more · 음성 = negative · 불검출 = not detected · 표시량 = labelled amount · 원료성 제품 = ingredient-grade product · 최종제품 = finished product

Nội dung công bố được phê duyệt (nguyên văn tiếng Hàn)

혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음

Lưu ý (nguyên văn tiếng Hàn)

대두나 난황에 알레르기를 나타내는 사람은 섭취에 주의 고시 제2026-43호(2026. 6. 11.), 시행일(2027.1.1.)
Cục An toàn thực phẩm, Bộ Y tếThực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu hành tại Việt Nam phải công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm. Phê duyệt của Hàn Quốc không thay thế thủ tục này.

Nhập hàng từ Hàn Quốc

Cập nhật dữ liệu: 2026-07-22

Các phê duyệt nêu tại đây do Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) cấp và chỉ có hiệu lực tại Hàn Quốc. Đây không phải là công bố về sức khỏe tại quốc gia của bạn và chưa được Cục An toàn thực phẩm, FDA, EFSA hay cơ quan nào khác đánh giá. Trang này báo cáo dữ kiện pháp lý, không khuyến nghị bất kỳ sản phẩm nào.