한국어 · English · 简体中文 · Русский · Bahasa Indonesia · ภาษาไทย · Tiếng Việt · 日本語

Nguyên liệu được phê duyệt

Vitamin K

MFDS public standards no.1-5
Registered name (Korean)비타민 K
Hình thức phê duyệtDạng công bố (고시형) — có trong tiêu chuẩn công khai của MFDS
Liều dùng hằng ngày (theo phê duyệt)21–1,000 μg

Daily reference values by country

The labelling reference used to state "% of daily value". This is not the approved functional intake above, and it is neither a recommended intake nor an upper limit.

MarketValueSource
Korea70 µgEnforcement Rule of the Food Labelling and Advertising Act, Annex 5
United States120 µg21 CFR 101.9 Daily Value (age 4+)
EU75 µgRegulation (EU) No 1169/2011 Annex XIII
Japan150 µgFood Labelling Standards, Annex 10 (rev. 2025-03)

Values are set independently in each market and are not interchangeable. Japan allows the previous values until 2028-03-31. Primary sources checked 2026-09-08.

Specification (Korean original)

As written in the MFDS public standards. A product must meet these limits.

성상 Appearance고유의 색택과 향미를 가지며 이미・이취가 없어야 함
비타민 K표시량의 80~180%
대장균군 Coliforms음성

Reading the values: 이하 = or less · 이상 = or more · 음성 = negative · 불검출 = not detected · 표시량 = labelled amount · 원료성 제품 = ingredient-grade product · 최종제품 = finished product

Nội dung công bố được phê duyệt (nguyên văn tiếng Hàn)

(가) 정상적인 혈액응고에 필요 / (나) 뼈의 구성에 필요

Lưu ý (nguyên văn tiếng Hàn)

(가) 항응고제 등 복용 시 전문가와 상담할 것 / (나) 이상사례 발생 시 섭취를 중단하고 전문가와 상담할 것
Cục An toàn thực phẩm, Bộ Y tếThực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu hành tại Việt Nam phải công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm. Phê duyệt của Hàn Quốc không thay thế thủ tục này.

Nhập hàng từ Hàn Quốc

Cập nhật dữ liệu: 2026-07-22

Các phê duyệt nêu tại đây do Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) cấp và chỉ có hiệu lực tại Hàn Quốc. Đây không phải là công bố về sức khỏe tại quốc gia của bạn và chưa được Cục An toàn thực phẩm, FDA, EFSA hay cơ quan nào khác đánh giá. Trang này báo cáo dữ kiện pháp lý, không khuyến nghị bất kỳ sản phẩm nào.