Dạng công bố (고시형) — có trong tiêu chuẩn công khai của MFDS
Liều dùng hằng ngày (theo phê duyệt)
20–40 mg
Specification (Korean original)
As written in the MFDS public standards. A product must meet these limits.
성상 Appearance
고유의 색택과 향미를 가지며 이미・이취가 없어야 함
총 플라보노이드
(가) 원료성 제품 : 표시량 이상 / (나) 최종제품 : 표시량의 80~120%
파라(ρ)-쿠마르산
확인
계피산
확인
납(mg/kg)
1.0 이하
디에틸렌글리콜
불검출
테트라싸이클린(mg/kg)
불검출
클로르테트라싸이클린(mg/kg)
불검출
대장균군 Coliforms
음성
Reading the values: 이하 = or less · 이상 = or more · 음성 = negative · 불검출 = not detected · 표시량 = labelled amount · 원료성 제품 = ingredient-grade product · 최종제품 = finished product
Nội dung công bố được phê duyệt (nguyên văn tiếng Hàn)
항산화 ․ 구강에서의 항균작용에 도움을 줄 수 있음
Condition on this wording: 구강에서의 항균작용은 구강에 직접 접촉할 수 있는 형태에 한하며, 섭취량을 적용 하지 않음
Lưu ý (nguyên văn tiếng Hàn)
(가) 프로폴리스에 알레르기를 나타내는 사람은 섭취에 주의 / (나) 이상사례 발생 시 섭취를 중단하고 전문가와 상담할 것
Cục An toàn thực phẩm, Bộ Y tếThực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu hành tại Việt Nam phải công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm. Phê duyệt của Hàn Quốc không thay thế thủ tục này.
Các phê duyệt nêu tại đây do Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) cấp và chỉ có hiệu lực tại Hàn Quốc. Đây không phải là công bố về sức khỏe tại quốc gia của bạn và chưa được Cục An toàn thực phẩm, FDA, EFSA hay cơ quan nào khác đánh giá. Trang này báo cáo dữ kiện pháp lý, không khuyến nghị bất kỳ sản phẩm nào.