한국어 · English · 简体中文 · Русский · Bahasa Indonesia · ภาษาไทย · Tiếng Việt · 日本語

Nguyên liệu được phê duyệt

Phosphatidylserine

MFDS public standards no.2-29
Registered name (Korean)포스파티딜세린
Hình thức phê duyệtDạng công bố (고시형) — có trong tiêu chuẩn công khai của MFDS
Liều dùng hằng ngày (theo phê duyệt)300 mg

Specification (Korean original)

As written in the MFDS public standards. A product must meet these limits.

성상 Appearance고유의 색택과 향미를 가지며 이미・이취가 없어야 함
포스파티딜세린(가) 원료성 제품 : 표시량 이상 / (나) 최종제품 : 표시량의 80~120%
잔류용매(해당 용매를 사용한 경우에 한함) Residual solvents(가) 헥산(mg/kg) : 5.0 이하 / (나) 아세톤(mg/kg) : 10.0 이하
중금속 Heavy metals(가) 납(mg/kg) : 1.0 이하 / (나) 카드뮴(mg/kg) : 1.0 이하 / (다) 수은(mg/kg) : 1.0 이하 / (라) 비소(mg/kg) : 1.0 이하
대장균군 Coliforms음성

Reading the values: 이하 = or less · 이상 = or more · 음성 = negative · 불검출 = not detected · 표시량 = labelled amount · 원료성 제품 = ingredient-grade product · 최종제품 = finished product

Nội dung công bố được phê duyệt (nguyên văn tiếng Hàn)

노화로 인해 저하된 인지력 개선・자외선에 의한 피부 손상으로부터 피부 건강 유지・피부보습에 도움을 줄 수 있음

Lưu ý (nguyên văn tiếng Hàn)

(가) 임산부 및 수유부는 섭취를 피할 것 / (나) 이상사례 발생 시 섭취를 중단하고 전문가와 상담할 것
Cục An toàn thực phẩm, Bộ Y tếThực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu hành tại Việt Nam phải công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm. Phê duyệt của Hàn Quốc không thay thế thủ tục này.

Nhập hàng từ Hàn Quốc

Cập nhật dữ liệu: 2026-07-22

Các phê duyệt nêu tại đây do Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) cấp và chỉ có hiệu lực tại Hàn Quốc. Đây không phải là công bố về sức khỏe tại quốc gia của bạn và chưa được Cục An toàn thực phẩm, FDA, EFSA hay cơ quan nào khác đánh giá. Trang này báo cáo dữ kiện pháp lý, không khuyến nghị bất kỳ sản phẩm nào.