한국어 · English · 简体中文 · Русский · Bahasa Indonesia · ภาษาไทย · Tiếng Việt · 日本語
Nguyên liệu được phê duyệt
| MFDS public standards no. | 2-24 |
|---|---|
| Registered name (Korean) | 공액리놀레산 |
| Hình thức phê duyệt | Dạng công bố (고시형) — có trong tiêu chuẩn công khai của MFDS |
| Liều dùng hằng ngày (theo phê duyệt) | 1.4–4.2 g |
As written in the MFDS public standards. A product must meet these limits.
| 성상 Appearance | 고유의 색택과 향미를 가지며 이미・이취가 없어야 함 |
|---|---|
| 공액리놀레산(cis-9 및 trans-11 공액리놀레산, trans-10 및 | cis-12 공액리놀레산, cis-9 및 cis-11 공액리놀레산, trans-9 및 trans-11 공액리놀레산의 합)함량 / (가) 원료성 제품 : 표시량 이상 / (나) 최종제품 : 표시량의 80~120% |
| cis-9 및 trans-11 공액리놀레산과 trans-10 및 cis-12 공액 | 리놀레산 함량(%) : 공액리놀레산 함량 중 90% 이상 |
| trans-9 및 trans-11 공액리놀레산 함량(%) | 3.0 이하(원료성 제품에 한함) |
| 산가 Acid value | 10.0 이하(글리세라이드 형태의 원료성 제품에 한함) |
| 납(mg/kg) | 1.0 이하 |
| 카드뮴(mg/kg) | 0.3 이하 |
| 비소(mg/kg) | 5.0 이하 |
| 수은(mg/kg) | 0.5 이하 |
| 잔류용매(mg/kg) Residual solvents | 5.0 이하(헥산을 사용하는 경우) |
| 대장균군 Coliforms | 음성 |
Reading the values: 이하 = or less · 이상 = or more · 음성 = negative · 불검출 = not detected · 표시량 = labelled amount · 원료성 제품 = ingredient-grade product · 최종제품 = finished product
Cập nhật dữ liệu: 2026-07-22